Các bước cơ bản trong quy trình sản xuất inox

Inox hay (Thép không gỉ) là hợp kim của sắt và crom với tỉ lệ crom tối thiểu chiếm 10,5%. Chính thành tố crom giúp cho hợp kim này có khả năng chống oxy hóa. Vì vậy, nó trở thành loại thép đặc biệt không gỉ dưới tác động của môi trường.

Tỉ lệ crom trong hợp kim càng cao càng tỉ lệ thuận với độ chống ăn mòn của thép. Inox được làm từ hợp kim thép, bao gồm chủ yếu các thành phần như sắt, carbon, chromium, nickel và các kim loại khác. Nguyên liệu ban đầu được chế tạo thông qua quá trình nung và xử lý hóa học để tạo thành các tấm hoặc cuộn inox.

Các bước cơ bản trong quy trình sản xuất inox
Các bước cơ bản trong quy trình sản xuất inox

Thông qua lò nung: Nguyên liệu inox được đưa vào lò nung với nhiệt độ cao để làm mềm và dễ dàng gia công hơn.

Cuộn và cán: Sau khi được làm mềm, inox được cuộn thành các tấm hoặc cuộn inox. Tiếp theo, các tấm hoặc cuộn được đưa vào máy cán để gia công và sản xuất các sản phẩm inox cần thiết.

Gia công: Các sản phẩm inox được sản xuất thông qua quá trình gia công, bao gồm cắt, uốn, hàn, gia công bề mặt và phun cát.

Kiểm tra chất lượng: Sau khi sản xuất, các sản phẩm inox sẽ được kiểm tra chất lượng để đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng và kỹ thuật cần thiết. Các sản phẩm không đạt yêu cầu sẽ được loại bỏ hoặc xử lý lại để đảm bảo chất lượng cuối cùng của sản phẩm inox.

Quy trình sản xuất inox là một quá trình phức tạp

Các bước cơ bản trong quy trình sản xuất inox
Các bước cơ bản trong quy trình sản xuất inox

Quy trình sản xuất inox là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự chuyên môn và kỹ thuật cao để đảm bảo sản phẩm inox có chất lượng tốt và đáp ứng được nhu cầu của khách hàng. Có nhiều loại Inox được sử dụng trong sản xuất và ứng dụng, tùy thuộc vào thành phần hợp kim và các tính chất cơ học và hóa học khác.

Dưới đây là một số loại Inox phổ biến:

Inox 304: Là loại Inox phổ biến nhất và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm, hóa chất, dược phẩm và thiết bị y tế. Nó có độ bền tốt, chống ăn mòn, dễ gia công và có tính năng kháng khuẩn.

Inox 316: Là loại Inox chống ăn mòn cao, được sử dụng trong môi trường có tính ăn mòn cao như môi trường biển, hóa chất, và sản xuất thực phẩm.

Các bước cơ bản trong quy trình sản xuất inox
Các bước cơ bản trong quy trình sản xuất inox

Inox 430: Là loại Inox chống ăn mòn tương đối và giá thành thấp, được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm gia dụng như lò nướng, máy giặt và tủ lạnh.

Inox 201: Là loại Inox có độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt, được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm gia dụng và phụ kiện như bồn tắm, chậu rửa và phụ kiện nhà bếp.

Inox 410: Là loại Inox chống ăn mòn tương đối và có độ cứng cao, được sử dụng trong sản xuất dao, kéo và các sản phẩm cơ khí khác.

Các bước cơ bản trong quy trình sản xuất inox
Các bước cơ bản trong quy trình sản xuất inox

Ngoài ra, còn nhiều loại Inox khác như Inox 304L, Inox 316L, Inox 321, Inox 347, Inox 2205, Inox 2507 và nhiều loại Inox khác được sử dụng trong các ứng dụng khác nhau tùy thuộc vào yêu cầu kỹ thuật và tính chất của sản phẩm.
Inox 304 là một loại inox có thành phần chính là 18% chromium và 8% nickel, thường được gọi là inox 18/8.

Nó là loại inox phổ biến nhất và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm, hóa chất, dược phẩm và thiết bị y tế. Các tính chất chính của Inox 304 bao gồm:

Độ bền tốt: Inox 304 có độ bền cao, chịu được sức mài mòn, va đập và giữ được hình dạng và kích thước ban đầu.

Khả năng chống ăn mòn: Inox 304 có khả năng chống ăn mòn tốt đối với nhiều chất ăn mòn như axit sulfuric, axit acetic, nước biển và các dung dịch clo.

Các bước cơ bản trong quy trình sản xuất inox
Các bước cơ bản trong quy trình sản xuất inox

Dễ gia công: Inox 304 có tính chất dễ gia công và có thể được cắt, uốn và hàn với các thiết bị đơn giản.

Tính năng kháng khuẩn: Inox 304 có khả năng kháng khuẩn tự nhiên, vì vậy nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm và y tế.

Khả năng chống oxy hóa: Inox 304 có khả năng chống oxy hóa tốt và có thể chịu được nhiệt độ cao đến 870 độ C.

Vì các tính chất ưu việt của mình, Inox 304 được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm như bồn chứa, đường ống, hệ thống cấp nước, các thiết bị y tế, sản phẩm gia dụng và nhiều ứng dụng khác. Inox 316 là một loại inox chống ăn mòn cao, có thành phần hợp kim chủ yếu là 16-18% chromium, 10-14% nickel và 2-3% molybdenum.

Các bước cơ bản trong quy trình sản xuất inox
Các bước cơ bản trong quy trình sản xuất inox

Với sự bổ sung của molybdenum, Inox 316 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn so với Inox 304, đặc biệt là trong môi trường có tính ăn mòn cao như môi trường biển, hóa chất, và sản xuất thực phẩm.

Các tính chất chính của Inox 316 bao gồm:

Chống ăn mòn: Inox 316 có khả năng chống ăn mòn cao hơn so với Inox 304 đối với các chất ăn mòn như axit sulfuric, axit acetic, clo, natri clorua và các hợp chất clo.

Độ bền tốt: Inox 316 có độ bền cao và chịu được sức mài mòn và giữ được hình dạng và kích thước ban đầu.

Inox 316 cũng có tính chất dễ gia công

Các bước cơ bản trong quy trình sản xuất inox
Các bước cơ bản trong quy trình sản xuất inox

Tính năng kháng khuẩn: Inox 316 có khả năng kháng khuẩn tự nhiên và không bị tác động bởi vi khuẩn, vì vậy nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm và y tế.

Khả năng chống oxy hóa: Inox 316 có khả năng chống oxy hóa tốt và có thể chịu được nhiệt độ cao đến 870 độ C.

Dễ gia công: Inox 316 cũng có tính chất dễ gia công và có thể được cắt, uốn và hàn với các thiết bị đơn giản.

Các bước cơ bản trong quy trình sản xuất inox
Các bước cơ bản trong quy trình sản xuất inox

Do các tính chất ưu việt của mình, Inox 316 được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm như tàu thuyền, các thiết bị chế biến hóa chất và dược phẩm, hệ thống cấp nước và xử lý nước thải, thiết bị y tế và nhiều ứng dụng khác trong môi trường có tính ăn mòn cao.

Inox 430 là loại inox chứa từ 12-18% chromium và không có hợp chất nickel, là loại inox thấp hơn so với Inox 304 và Inox 316. Do thiếu hợp chất nickel, Inox 430 có giá thành thấp hơn so với các loại inox khác nhưng không có khả năng chống ăn mòn và kháng khuẩn tốt như chúng.

Các bước cơ bản trong quy trình sản xuất inox
Các bước cơ bản trong quy trình sản xuất inox

Các tính chất chính của Inox 430 bao gồm:

Khả năng chống ăn mòn thấp: Inox 430 có khả năng chống ăn mòn thấp hơn so với Inox 304 và Inox 316.

Độ cứng và độ bền tốt: Inox 430 có độ cứng và độ bền tốt và có thể chịu được sức mài mòn và giữ được hình dạng và kích thước ban đầu.

Khả năng chống oxy hóa: Inox 430 có khả năng chống oxy hóa và có thể chịu được nhiệt độ lên đến 815 độ C.

Dễ gia công: Inox 430 cũng có tính chất dễ gia công và có thể được cắt, uốn và hàn với các thiết bị đơn giản.

Các bước cơ bản trong quy trình sản xuất inox
Các bước cơ bản trong quy trình sản xuất inox

Tuy nhiên, Inox 430 không có khả năng kháng khuẩn tự nhiên và không thể sử dụng trong môi trường có tính ăn mòn cao. Do đó, nó thường được sử dụng trong các sản phẩm như ống dẫn khí, dụng cụ nấu ăn, sản phẩm gia dụng và các ứng dụng khác không yêu cầu tính chất chống ăn mòn cao.

Inox 201 là loại inox chứa từ 16-18% chromium, 3.5-5.5% nickel và đôi khi bổ sung thêm các hợp chất như mangan, đồng, nitrogen hoặc selen. Nó là loại inox giữa Inox 304 và Inox 316, có độ bền tương đương với Inox 304 nhưng khả năng chống ăn mòn tốt hơn Inox 430.

Các bước cơ bản trong quy trình sản xuất inox
Các bước cơ bản trong quy trình sản xuất inox

Các tính chất chính của Inox 201 bao gồm:

Khả năng chống ăn mòn tương đương với Inox 304: Inox 201 có khả năng chống ăn mòn tương đương với Inox 304 trong môi trường ăn mòn thông thường.

Độ cứng và độ bền tốt: Inox 201 có độ cứng và độ bền tương đương với Inox 304 và có thể chịu được sức mài mòn và giữ được hình dạng và kích thước ban đầu.

Tính năng kháng khuẩn: Inox 201 có khả năng kháng khuẩn tự nhiên và không bị tác động bởi vi khuẩn, vì vậy nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm và y tế.

Inox 410 có giá thành thấp

Các bước cơ bản trong quy trình sản xuất inox
Các bước cơ bản trong quy trình sản xuất inox

Khả năng chống oxy hóa: Inox 201 có khả năng chống oxy hóa tốt và có thể chịu được nhiệt độ cao đến 870 độ C.

Dễ gia công: Inox 201 cũng có tính chất dễ gia công và có thể được cắt, uốn và hàn với các thiết bị đơn giản.

Inox 201 thường được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm như ống dẫn, dụng cụ nấu ăn, các sản phẩm gia dụng, các thiết bị y tế và nhiều ứng dụng khác trong môi trường có tính ăn mòn trung bình. Inox 410 là loại inox chứa từ 11,5-13,5% chromium và không có hợp chất nickel, là loại inox thấp hơn so với Inox 304 và Inox 316.

Các bước cơ bản trong quy trình sản xuất inox
Các bước cơ bản trong quy trình sản xuất inox

Do thiếu hợp chất nickel, Inox 410 có giá thành thấp hơn so với các loại inox khác nhưng không có khả năng chống ăn mòn và kháng khuẩn tốt như chúng.

Các tính chất chính của Inox 410 bao gồm:

Khả năng chống ăn mòn trung bình: Inox 410 có khả năng chống ăn mòn trung bình trong môi trường ăn mòn thông thường.

Các bước cơ bản trong quy trình sản xuất inox
Các bước cơ bản trong quy trình sản xuất inox

Độ cứng và độ bền tốt: Inox 410 có độ cứng và độ bền tốt và có thể chịu được sức mài mòn và giữ được hình dạng và kích thước ban đầu.

Khả năng chống oxy hóa: Inox 410 có khả năng chống oxy hóa và có thể chịu được nhiệt độ lên đến 760 độ C.

Dễ gia công: Inox 410 cũng có tính chất dễ gia công và có thể được cắt, uốn và hàn với các thiết bị đơn giản.

Các bước cơ bản trong quy trình sản xuất inox
Các bước cơ bản trong quy trình sản xuất inox

Tuy nhiên, Inox 410 không có khả năng kháng khuẩn tự nhiên và không thể sử dụng trong môi trường có tính ăn mòn cao. Do đó, nó thường được sử dụng trong các sản phẩm như dao và dụng cụ cắt, các linh kiện máy móc, vật liệu xây dựng và các ứng dụng khác không yêu cầu tính chất chống ăn mòn cao.

Có nhiều lý do để sử dụng Inox (Thép không gỉ), trong đó bao gồm:

Độ bền cao: Inox có độ bền cao và có khả năng chống ăn mòn tốt hơn so với nhiều loại thép khác. Điều này làm cho nó trở thành vật liệu lý tưởng cho các sản phẩm và thiết bị yêu cầu độ bền và tính ổn định cao.

Các bước cơ bản trong quy trình sản xuất inox
Các bước cơ bản trong quy trình sản xuất inox

Độ cứng và độ bền tốt: Inox có độ cứng và độ bền tốt, giúp nó chịu được sức mài mòn và giữ được hình dạng và kích thước ban đầu.

Khả năng chống oxy hóa: Inox có khả năng chống oxy hóa và có thể chịu được nhiệt độ cao, điều này làm cho nó trở thành vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu độ bền và độ chịu nhiệt cao.

Dễ bảo trì: Inox dễ bảo trì, không bị ảnh hưởng bởi tác nhân bên ngoài và kháng khuẩn tự nhiên, giúp nó trở thành vật liệu lý tưởng cho các sản phẩm yêu cầu tính chất kháng khuẩn như trong ngành thực phẩm và y tế.

Các bước cơ bản trong quy trình sản xuất inox
Các bước cơ bản trong quy trình sản xuất inox

Tính thẩm mỹ cao: Inox có tính thẩm mỹ cao, với bề mặt bóng đẹp và có thể được xử lý để tạo ra các kết cấu và họa tiết độc đáo.

Thân thiện với môi trường: Inox là vật liệu thân thiện với môi trường và có thể tái chế lại.

Do những lý do này, Inox đã trở thành vật liệu rất phổ biến và được sử dụng trong rất nhiều ngành công nghiệp, bao gồm trong xây dựng, sản xuất ô tô, ngành công nghiệp thực phẩm và y tế, và nhiều ứng dụng khác.

  • Công Ty Tnhh Mtv Sx Tm Nam Thuận Lợi
  • Nhôm: 456 Lê Văn Khương, Phường Thới An, Quận 12, Tp Hồ Chí Minh
  • Inox : 15 Đường TA15, Phường Thới An, Quận 12, Tp Hồ Chí Minh
  • MST: 0309.590.611 – NHĐ: 30/12/2009
  • Điện thoại: 028.62509986 – 0773916648 (Inox)
  • Điện thoại: 028 35073957 – 0912203475 (Nhôm)
  • Email: namthuanloins@gmail.com
  • Website: https://muabaninoxnhom.vn/

Cảm ơn đã xem bài viết!

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận