Các loại inox phổ biến được sử dụng nhiều nhất

Inox là một loại hợp kim thép không gỉ chứa chủ yếu là sắt, cùng với các thành phần như Crom (từ 10,5% đến 30%), Niken, Molypden, Silic, Titan, và các nguyên tố khác.

Tên gọi Inox là viết tắt của từ tiếng Pháp “inoxydable” có nghĩa là không bị rỉ sét. Inox được sử dụng phổ biến trong sản xuất đồ gia dụng, như bếp, tủ lạnh, bồn tắm, chậu rửa và cả trong ngành công nghiệp thực phẩm, y tế, hàng hải, dầu khí và nhiều lĩnh vực khác.

Các loại inox phổ biến được sử dụng nhiều nhất
Các loại inox phổ biến được sử dụng nhiều nhất

Có rất nhiều loại Inox phổ biến, tuy nhiên các loại Inox thường được phân loại theo thành phần hóa học và tính chất của chúng. Dưới đây là một số phân loại Inox phổ biến:

Inox Austenitic: Loại Inox có tính chất dẻo dai, khả năng chống ăn mòn cao, chịu nhiệt tốt và có thể dễ dàng hàn và gia công. Ví dụ như Inox 304 và 316.

Inox Ferritic: Loại Inox này có chứa Crom từ 10% đến 30%, có tính chất giống như Austenitic, tuy nhiên độ dẻo của chúng không cao bằng loại Austenitic. Ví dụ như Inox 430.

Inox Martensitic: Loại Inox này chứa lượng Crom lớn hơn các loại Inox khác (từ 12% đến 18%) và có tính chất cứng, mạnh và khó cắt. Ví dụ như Inox 410.

Mỗi loại Inox có các tính chất đặc biệt và ứng dụng khác nhau

Các loại inox phổ biến được sử dụng nhiều nhất
Các loại inox phổ biến được sử dụng nhiều nhất

Inox Duplex: Loại Inox này là sự kết hợp của Austenitic và Ferritic, có tính chất chống ăn mòn cao và độ bền cơ học tốt. Ví dụ như Inox 2205.

Inox Precipitation Hardening: Loại Inox này được làm cứng bằng cách tạo kết tủa trong cấu trúc tinh thể của nó, có tính chất cực kỳ cứng và chịu được nhiệt độ cao. Ví dụ như Inox 17-4 PH.

Mỗi loại Inox có các tính chất đặc biệt và ứng dụng khác nhau, tùy thuộc vào yêu cầu của ứng dụng cụ thể.
Inox và sắt đều là kim loại, tuy nhiên tính cứng của chúng có thể khác nhau, tùy thuộc vào loại Inox hoặc sắt cụ thể.

Chẳng hạn, Inox Martensitic (chứa crom từ 12% đến 18%) thường có tính cứng cao hơn so với sắt thông thường, tuy nhiên loại Inox Austenitic (chứa crom từ 16% đến 25%) thì có tính cứng thấp hơn so với sắt. Tính cứng của một kim loại phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm thành phần hóa học, phương pháp sản xuất, quá trình xử lý nhiệt và xử lý bề mặt.

Các loại inox phổ biến được sử dụng nhiều nhất
Các loại inox phổ biến được sử dụng nhiều nhất

Do đó, không thể xác định rõ ràng loại nào cứng hơn giữa Inox và sắt mà phải xem xét từng loại kim loại và điều kiện cụ thể. Inox và thép đều là kim loại, và tính cứng của chúng phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, chẳng hạn như thành phần hóa học, quá trình sản xuất, và xử lý nhiệt.

Tuy nhiên, thông thường Inox có tính cứng thấp hơn so với nhiều loại thép khác.

Thép có thể được làm cứng bằng cách thêm các hợp chất hóa học như cacbon, nickel và chromium hoặc bằng cách xử lý nhiệt, ví dụ như tăng nhiệt độ và sau đó nhanh chóng làm mát. Các loại thép có hàm lượng cacbon cao, chẳng hạn như thép cacbon và thép hợp kim có thể có tính cứng rất cao.

Các loại inox phổ biến được sử dụng nhiều nhất
Các loại inox phổ biến được sử dụng nhiều nhất

Tuy nhiên, nhiều loại Inox như Inox Martensitic hoặc Inox Precipitation Hardening có thể có tính cứng tương đương hoặc cao hơn so với một số loại thép. Do đó, để xác định loại nào cứng hơn giữa Inox và thép, cần xem xét từng loại kim loại và điều kiện cụ thể.

Inox có thể được phân loại theo hình dạng thành các loại sau:

Tấm Inox: Inox được cán thành các tấm phẳng và dày khác nhau, được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm sản xuất máy móc, dụng cụ cắt gọt, bề mặt kết cấu và ốp lát.

Các loại inox phổ biến được sử dụng nhiều nhất
Các loại inox phổ biến được sử dụng nhiều nhất

Ống Inox: Inox được cuộn và hàn thành các ống khác nhau, có đường kính và độ dày khác nhau. Các ống Inox thường được sử dụng trong sản xuất dụng cụ y tế, đường ống dẫn chất, ống dẫn khí, hệ thống đường ống xử lý nước và trong công nghiệp hóa chất.

Thanh Inox: Inox được đúc và cán thành các thanh có kích thước khác nhau. Thanh Inox được sử dụng trong sản xuất các chi tiết cơ khí, phụ kiện điện, sản xuất dụng cụ cắt gọt và nhiều ứng dụng khác.

Dây Inox: Inox được kéo và độn thành các sợi dây có độ dày khác nhau, được sử dụng trong sản xuất dụng cụ y tế, đồ trang sức và nhiều ứng dụng khác.

Các loại inox phổ biến được sử dụng nhiều nhất
Các loại inox phổ biến được sử dụng nhiều nhất

Thành phẩm Inox: Các sản phẩm hoàn thiện được sản xuất từ Inox, bao gồm các chi tiết cơ khí, ốp lát, bàn ghế, giá đỡ và nhiều ứng dụng khác.

Inox được phân loại theo thành phần hóa học của thép cấu thành, chủ yếu là hàm lượng chromium (Cr) và nickel (Ni) có trong hợp kim. Các loại Inox phổ biến dưới đây được phân loại dựa trên hàm lượng của các nguyên tố hóa học chính:

Inox ferritic: Inox ferritic có hàm lượng chromium từ 11% đến 27%, không chứa nickel hoặc có hàm lượng nickel rất thấp. Inox loại này thường được sử dụng trong sản xuất bề mặt kết cấu, các bộ phận điều khiển nhiệt độ và trong các ứng dụng nơi có yêu cầu chống ăn mòn thấp.

Các loại inox phổ biến được sử dụng nhiều nhất
Đồng hồ đo áp suất inox mặt 100mm hãng Stiko-Hà Lan

Inox Austenitic: Inox Austenitic có hàm lượng nickel từ 8% đến 25% và hàm lượng chromium từ 16% đến 26%. Inox loại này có độ dẻo cao, chống ăn mòn tốt, dễ gia công và thường được sử dụng trong sản xuất dụng cụ y tế, thiết bị dẫn đường dẫn chất, và các bộ phận chịu nhiệt và chịu ăn mòn.

Inox Martensitic: Inox Martensitic có hàm lượng chromium từ 12% đến 18% và hàm lượng cacbon từ 0,1% đến 1,2%. Inox loại này có tính cứng và độ bền cao, thường được sử dụng trong sản xuất dao, dụng cụ cắt gọt và các sản phẩm khác yêu cầu tính cứng cao.

Inox loại này có tính ổn định hóa học tốt

Các loại inox phổ biến được sử dụng nhiều nhất
Công ty tnhh mtv sx tm Nam Thuận Lợi

Inox Duplex: Inox Duplex có hàm lượng nickel từ 4% đến 7% và hàm lượng chromium từ 21% đến 31%. Inox loại này có tính ổn định hóa học tốt, chịu được áp lực cao và chống ăn mòn tốt, thường được sử dụng trong sản xuất ống dẫn khí, thiết bị chịu áp lực và thiết bị xử lý nước.

Inox Precipitation Hardening: Inox Precipitation Hardening có hàm lượng nickel từ 3% đến 18% và hàm lượng chromium từ 15% đến 17%. Inox loại này có tính cứng và độ bền cao, thường được sử dụng trong sản xuất các bộ phận cơ khí, thiết bị y tế và thiết bị hàng không vũ trụ.

Các loại inox phổ biến được sử dụng nhiều nhất
Inox tấm cuộn 304 Nam Thuận Lợi quận 12

Inox Austenitic là loại inox có hàm lượng nickel từ 8% đến 25% và hàm lượng chromium từ 16% đến 26%. Đây là loại inox phổ biến nhất và được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau nhờ tính chất đặc biệt của nó.

Các đặc tính chính của Inox Austenitic bao gồm độ dẻo cao, khả năng chống ăn mòn tốt, dễ gia công và có khả năng chống ăn mòn ở nhiệt độ cao. Nó cũng có khả năng chống ăn mòn tốt với nước biển và các hợp chất axit và kiềm.

Các loại inox phổ biến được sử dụng nhiều nhất
INOX TẤM CUỘN 304 – 316 – 201

Inox Austenitic được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm sản xuất dụng cụ y tế, thiết bị dẫn đường dẫn chất, ống dẫn nước, ống dẫn khí, bộ phận chịu nhiệt và chịu ăn mòn trong các nhà máy hóa chất, dầu khí và các ngành công nghiệp khác.

Inox Ferritic là loại inox có hàm lượng chromium từ 10% đến 30% và không có hoặc rất ít nickel. Các nguyên tố hợp kim khác có thể được thêm vào để cải thiện đặc tính của inox Ferritic. Loại inox này có cấu trúc tinh thể ferrite, do đó được gọi là inox Ferritic.

Các loại inox phổ biến được sử dụng nhiều nhất
INOX TẤM CUỘN 304 – 316 – 201

Inox Ferritic có độ bền kéo và độ dẻo thấp hơn so với Inox Austenitic. Tuy nhiên, nó có khả năng chống ăn mòn tốt, đặc biệt là chống ăn mòn từ acid và chịu nhiệt tốt hơn. Nó cũng có tính năng không dễ bị nứt và bền trong môi trường ăn mòn.

Inox Ferritic thường được sử dụng trong sản xuất bồn chứa hóa chất, lò sưởi và lò hơi, ống dẫn khí và dầu, bộ phận làm việc trong ngành công nghiệp thực phẩm và đồ gia dụng.

Các loại inox phổ biến được sử dụng nhiều nhất
INOX TẤM CUỘN 304 – 316 – 201

Inox Martensitic là loại inox có hàm lượng carbon từ 0,1% đến 1,2% và hàm lượng chromium từ 11,5% đến 18%. Loại inox này có cấu trúc tinh thể martensite, do đó được gọi là inox Martensitic.

Inox Martensitic có độ cứng cao và độ bền kéo tốt hơn so với Inox Austenitic và Ferritic. Tuy nhiên, nó có khả năng chống ăn mòn kém hơn so với các loại inox khác và không phù hợp với môi trường ăn mòn.

Inox Martensitic thường được sử dụng để sản xuất dao, lưỡi cưa, dụng cụ cắt, bộ phận máy móc, ống dẫn nước và các sản phẩm bền vững, đòi hỏi độ bền cao. Loại inox này cũng được sử dụng trong ngành sản xuất ô tô và hàng không vì tính chất bền và độ cứng cao của nó.

Các loại inox phổ biến được sử dụng nhiều nhất
INOX TẤM CUỘN 304 – 316 – 201

Inox Duplex là loại inox hai pha, có hàm lượng nickel và chromium cân bằng giữa pha Austenitic và pha Ferritic. Loại inox này có tính chất đặc biệt, bao gồm khả năng chống ăn mòn tốt, độ bền kéo cao và khả năng chống ăn mòn ở môi trường ăn mòn cao.

Inox Duplex được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng yêu cầu độ bền cao, chịu ăn mòn và chịu tải trọng, bao gồm các bộ phận trong các thiết bị dầu khí, ngành công nghiệp hóa chất, ngành công nghiệp giấy và chế tạo máy móc. Nó cũng được sử dụng trong các ứng dụng gia đình, bao gồm tủ lạnh, bồn rửa và vòi sen.

Inox Duplex có độ bền cao hơn so với Inox Austenitic và Ferritic. Tuy nhiên, nó có tính năng khó gia công hơn do độ cứng cao và tính chất hai pha. Do đó, việc gia công và hàn Inox Duplex yêu cầu kỹ thuật và kinh nghiệm cao.

Inox PH có độ cứng và độ bền kéo cao hơn so với các loại inox khác

Các loại inox phổ biến được sử dụng nhiều nhất
INOX TẤM CUỘN 304 – 316 – 201

Inox Precipitation Hardening (PH) là loại inox được làm cứng bằng cách xử lý nhiệt và kết tủa các hợp chất kim loại như aluminum, titanium, và niobium. Loại inox này có hàm lượng chromium và nickel khá cao và đôi khi cũng chứa một số lượng nhỏ của các nguyên tố khác như molybdenum.

Inox PH có độ cứng và độ bền kéo cao hơn so với các loại inox khác, đặc biệt là trong điều kiện cao tải. Nó cũng có khả năng chống ăn mòn tốt và chịu được nhiệt độ cao. Tuy nhiên, Inox PH khó gia công hơn so với các loại inox khác và có giá thành cao hơn.

Các loại inox phổ biến được sử dụng nhiều nhất
INOX TẤM CUỘN 304 – 316 – 201

Inox PH được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng yêu cầu độ bền cao, chịu tải trọng và chịu ăn mòn, bao gồm các bộ phận trong ngành hàng không, ngành sản xuất công cụ cầm tay, ngành công nghiệp ô tô và sản xuất vật liệu y tế.

Cách phân biệt Inox 304, 201 và 430 là nhờ vào thành phần hóa học và tính chất vật lý của chúng. Dưới đây là một số cách phân biệt đơn giản giữa ba loại inox này:

Thành phần hóa học:
Inox 304 có hàm lượng chromium từ 18% đến 20% và nickel từ 8% đến 10.5%.
Inox 201 có hàm lượng chromium từ 16% đến 18% và nickel từ 3.5% đến 5.5%.
Inox 430 có hàm lượng chromium từ 16% đến 18%.

Các loại inox phổ biến được sử dụng nhiều nhất
INOX TẤM CUỘN 304 – 316 – 201

Tính chất vật lý:
Inox 304 có độ bóng và độ sáng cao hơn so với hai loại inox còn lại. Nó cũng có tính năng chống ăn mòn và chịu nhiệt độ cao tốt hơn.
Inox 201 và 430 thường có màu sắc đồng đều hơn, và bề mặt thường sần hơn so với Inox 304. Tuy nhiên, chúng cũng có tính năng chống ăn mòn và chịu nhiệt độ khá tốt.

Kiểm tra từ tính:
Inox 304 không bị từ tính.
Inox 201 có thể bị từ tính nhẹ.

Các loại inox phổ biến được sử dụng nhiều nhất
Gia Công Inox Là Gì Các Loại Máy Gia Công Inox Hiên đại

Inox 430 có thể bị từ tính mạnh.
Ngoài ra, còn có thể sử dụng thử nghiệm axit để phân biệt các loại inox. Khi tiếp xúc với axit nitric, Inox 304 không bị ăn mòn hoặc bị ăn mòn rất ít, trong khi Inox 201 và 430 thường bị ăn mòn nhiều hơn.

Tuy nhiên, để phân biệt chính xác giữa các loại inox này, nên tham khảo ý kiến của các chuyên gia và sử dụng các phương pháp kiểm tra chính xác hơn.

  • Công Ty Tnhh Mtv Sx Tm Nam Thuận Lợi
  • Nhôm: 456 Lê Văn Khương, Phường Thới An, Quận 12, Tp Hồ Chí Minh
  • Inox : 15 Đường TA15, Phường Thới An, Quận 12, Tp Hồ Chí Minh
  • MST: 0309.590.611 – NHĐ: 30/12/2009
  • Điện thoại: 028.62509986 – 0773916648 (Inox)
  • Điện thoại: 028 35073957 – 0912203475 (Nhôm)
  • Email: namthuanloins@gmail.com
  • Website: https://muabaninoxnhom.vn/

Cảm ơn đã xem bài viết!

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận